1ST RIZAL PROVINCIAL CHESS ASSOCIATION INTER-TOWN CHESS CHAMPIONSHIP

Cập nhật ngày: 17.10.2026 07:47:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Francis A. Ramos

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11MONTALBAN22004010836,50
23CAINTA B2200409,5831,50
311PILILLA B2200408,5231,50
46TANAY B2110306,51220
52ANTIPOLO2101207,5027,50
64PILILLA A2101206,50240
77ANGONO A21012050130
89BARAS A2101204,50140
912TANAY A2011105,5317,50
105CAINTA A2002003,50130
118ANGONO B2002002,50110
1210MORONG2002002,5010,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Berlin Tie Break
Hệ số phụ 6: Top Board Results TBR